Web Content Viewer
SẢN PHẨM NỔI BẬT
Khám phá những sản phẩm
ưu việt của Agribank
ưu việt của Agribank
ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI
Khám phá những khuyến mãi
tuyệt vời đến từ Agribank
Bảng tỷ giá
*Cập nhật ngày 29/08/2025
Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
---|---|---|---|
USD | 26180.00 | 26182.00 | 26502.00 |
EUR | 30156.00 | 30277.00 | 31384.00 |
GBP | 341957.00 | 35097.00 | 36064.00 |
HKD | 3316.00 | 3329.00 | 3433.00 |
CHF | 32263.00 | 32393.00 | 33284.00 |
JPY | 175.40 | 176.10 | 183.44 |
AUD | 16882.00 | 16950.00 | 17481.00 |
SGD | 20188.00 | 20269.00 | 20804.00 |
THB | 794.00 | 797.00 | 832.00 |
CAD | 18828.00 | 18904.00 | 19415.00 |
NZD | 15265.00 | 15759.00 | |
KRW | 18.22 | 19.97 | |
DKK | 4054.00 | 4185.00 | |
SEK | 2722.00 | 2832.00 | |
NOK | 2560.00 | 2670.00 |
Bảng tỷ giá
Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Giá bán |
---|---|---|---|
USD | 26180.00 | 26182.00 | 26502.00 |
EUR | 30156.00 | 30277.00 | 31384.00 |
GBP | 341957.00 | 35097.00 | 36064.00 |
HKD | 3316.00 | 3329.00 | 3433.00 |
CHF | 32263.00 | 32393.00 | 33284.00 |
JPY | 175.40 | 176.10 | 183.44 |
AUD | 16882.00 | 16950.00 | 17481.00 |
SGD | 20188.00 | 20269.00 | 20804.00 |
THB | 794.00 | 797.00 | 832.00 |
CAD | 18828.00 | 18904.00 | 19415.00 |
NZD | 15265.00 | 15759.00 | |
KRW | 18.22 | 19.97 | |
DKK | 4054.00 | 4185.00 | |
SEK | 2722.00 | 2832.00 | |
NOK | 2560.00 | 2670.00 |
Liên hệ với Agribank
Liên hệ trực tiếp tổng đài để nhận được hỗ trợ
nhanh chóng